鬧頭 nào tóu · nháo đầu Hán Việt: nháo đầu · Pinyin: nào tóu Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 頭 (đầu)Pinyinnào tóuHán Việtnháo đầuCấu tạo鬧 + 頭 · nháo + đầu nghĩa thành phần: nháo + đầu