鬧風潮
nháo phong triều
Hán Việt: nháo phong triều · Pinyin: nào fēng cháo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 因有所不滿而引發的群眾運動,如罷工、學潮等。
Eng
- Cihui 鬧風潮 ào fēngcháo v.o. agitate; stage strikes/etc.
Hán Việt: nháo phong triều · Pinyin: nào fēng cháo