鬧鬧穰穰

nào nào ráng ráng nháo nháo nhương nhương

Hán Việt: nháo nháo nhương nhương · Pinyin: nào nào ráng ráng

Tổng quan

Cấu tạo: (nháo) + (nháo) + (nhương) + (nhương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喧亂煩擾。《水滸傳》第二三回:「武松在轎上看時,只見亞肩疊背,鬧鬧穰穰,屯街塞巷,都來看迎大蟲。」也作「鬧鬧嚷嚷」。