鬧魔 nào mó · nháo ma Hán Việt: nháo ma · Pinyin: nào mó Tổng quan Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 魔 (ma)Pinyinnào móHán Việtnháo maCấu tạo鬧 + 魔 · nháo + ma nghĩa thành phần: nháo + ma Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 小孩哭鬧不休。如:「這個小孩子大概鬧魔了,怎麼哄也不肯睡。」EngCihui 鬧魔 àomó v.o. be bewitched; be haunted