鬨夥

hǒng huǒ hống khỏa

Hán Việt: hống khỏa · Pinyin: hǒng huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (hống) + (khỏa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 喧鬧、吵鬧。如:「一大群人擠在屋內喝酒划拳,十分鬨夥。」