鬨然
hống nhiên
Hán Việt: hống nhiên · Pinyin: hōng rán
Tổng quan
ồn ào | oang oang
Nghĩa
Việt
- Cihui ồn ào | oang oang
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 喧譁吵雜的樣子。《紅樓夢》第五四回:「只聽噗哧一聲,眾人鬨然一笑都散了。」《文明小史》第五○回:「當時簽字已畢,不免彼此聚談一番,鬨然而散。」
Eng
- Cihui boisterous; uproarious