哄腾 hống đằng Hán Việt: hống đằng Tổng quan Cấu tạo: 哄 (hống) + 腾 (đằng)Hán Việthống đằngCấu tạo哄 + 腾 · hống + đằng nghĩa thành phần: hống + đằng