鬮云

jiū yúncưu vân

Hán Việt: cưu vân · Pinyin: jiū yún

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.喻美发如云。

Cấu tạo: 鬮 (cưu) + 雲 (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻美发如云。

Từ liên quan

Gần nghĩa

云云 · 云何 · 云华 · 云南 · 云县 · 云台 · 云吞 · 云和