鬮定 jiū dìng·cưu định Hán Việt: cưu định · Pinyin: jiū dìng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.以拈阄方式来确定。 Cấu tạo: 鬮 (cưu) + 定 (định)Pinyinjiū dìngHán Việtcưu địnhCấu tạo鬮 + 定 · cưu + định nghĩa thành phần: cưu + định Từ liên quan Gần nghĩa定下 · 定为 · 定義 · 定於 · 定親 · 定價 · 定位 · 定住