鬮戲 jiū xì · cưu hí Hán Việt: cưu hí · Pinyin: jiū xì Tổng quan Cấu tạo: 鬮 (cưu) + 戲 (hí)Pinyinjiū xìHán Việtcưu híCấu tạo鬮 + 戲 · cưu + hí nghĩa thành phần: cưu + hí