鬮戲 jiū xì·cưu hí Hán Việt: cưu hí · Pinyin: jiū xì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.拈阄游戏。 Cấu tạo: 鬮 (cưu) + 戲 (hí)Pinyinjiū xìHán Việtcưu híCấu tạo鬮 + 戲 · cưu + hí nghĩa thành phần: cưu + hí Từ liên quan Gần nghĩa戲份 · 戲仿 · 戲侮 · 戲偶 · 戲劇 · 戏单 · 戲臺 · 戲子