鬮還 jiū hái · cưu hoàn Hán Việt: cưu hoàn · Pinyin: jiū hái Tổng quan Cấu tạo: 鬮 (cưu) + 還 (hoàn)Pinyinjiū háiHán Việtcưu hoànCấu tạo鬮 + 還 · cưu + hoàn nghĩa thành phần: cưu + hoàn