鬮題 jiū tí · cưu đề Hán Việt: cưu đề · Pinyin: jiū tí Tổng quan Cấu tạo: 鬮 (cưu) + 題 (đề)Pinyinjiū tíHán Việtcưu đềCấu tạo鬮 + 題 · cưu + đề nghĩa thành phần: cưu + đề