鬱卒

yù zúúc tốt

Hán Việt: úc tốt · Pinyin: yù zú

Tổng quan

u sầu và thất vọng (theo tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [ut-tsut])

新华 · Tân Hoa Đại lục

心中愁悶不暢快。如:「看著物價高漲,心情鬱卒的人是越來越多了。」

Cấu tạo: 鬱 (úc) + 卒 (tốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui u sầu và thất vọng (theo tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo )

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心中愁悶不暢快。如:「看著物價高漲,心情鬱卒的人是越來越多了。」

Eng

  • Cihui (Tw) depressed and frustrated (from Taiwanese, Tai-lo pr. )

Đức

  • Handedict sich depressiv und frustriert fühlen

Từ liên quan

Gần nghĩa

卒業 · 卒中 · 卒子 · 卒歲 · 卒邏 · 鬱南 · 鬱塞 · 郁多