鬱憤
úc phẫn
Hán Việt: úc phẫn · Pinyin: yù fèn
Tổng quan
buồn giận: tức giận
Nghĩa
Việt
- Cihui buồn giận: tức giận
- Cihui buồn giận; tức giận。憂憤。 滿腔鬱憤 tức giận trong lòng
Eng
- Cihui 鬱憤 ùfèn v.p. worried and indignant
ja
- JMdict resentment|grudge|pent-up anger|frustration|bitterness