鬱蒸

yù zhēng úc chưng

Hán Việt: úc chưng · Pinyin: yù zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (úc) + (chưng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盛熱、炎熱。唐.杜甫〈贈特進汝陽王二十韻〉:「花月窮游宴,炎天避鬱蒸。」《五代史平話.唐史.卷下》:「今外患已除,海內賓服,雖珍臺閑館,猶覺鬱蒸也。陛下倘不忘河上之時,則暑氣自消矣。」

Eng

  • Cihui 鬱蒸 yùzhēng v.p. 1. <wr.> sultry; muggy 2. <Ch. med.> heavy steaming