鬱郁
úc úc
Hán Việt: úc úc · Pinyin: yù yù
Tổng quan
buồn bực: bóng bẩy/đẹp đẽ bóng bẩy/thơm nồng/ngào ngạt/xanh tươi/u tùm/buồn bực sầu não
Nghĩa
Việt
- Cihui buồn bực: bóng bẩy/đẹp đẽ bóng bẩy/thơm nồng/ngào ngạt/xanh tươi/u tùm/buồn bực sầu não
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 芳香。《文選.劉孝標.廣絕交論》:「且心同琴瑟,言鬱郁於蘭茝。」唐.李善.注:「鬱郁,香也。」
Eng
- Cihui 鬱郁 yùyù r.f. <wr.> 1. lush; luxuriant 2. melancholy 3. strongly fragrant 4. elegant; refined 5. beautifully adorned