郁郁芊芊 úc úc thiên thiên Hán Việt: úc úc thiên thiên Tổng quan Cấu tạo: 郁 (úc) + 郁 (úc) + 芊 (thiên) + 芊 (thiên)Hán Việtúc úc thiên thiênCấu tạo郁 + 郁 + 芊 + 芊 · úc + úc + thiên + thiên nghĩa thành phần: úc + úc + thiên + thiên