郁郁苍苍 úc úc thương thương Hán Việt: úc úc thương thương Tổng quan Cấu tạo: 郁 (úc) + 郁 (úc) + 苍 (thương) + 苍 (thương)Hán Việtúc úc thương thươngCấu tạo郁 + 郁 + 苍 + 苍 · úc + úc + thương + thương nghĩa thành phần: úc + úc + thương + thương