鬵發

qín fā tẩm phát

Hán Việt: tẩm phát · Pinyin: qín fā

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容又长又硬的头发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容又长又硬的头发。