鬵發 qín fā · tẩm phát Hán Việt: tẩm phát · Pinyin: qín fā Tổng quan Cấu tạo: 鬵 (tẩm) + 發 (phát)Pinyinqín fāHán Việttẩm phátCấu tạo鬵 + 發 · tẩm + phát nghĩa thành phần: tẩm + phát