鬵鬣

qín liè tẩm liệp

Hán Việt: tẩm liệp · Pinyin: qín liè

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (liệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鬵魆"; 鱼﹑龙的脊鳍; 借指马; 兽畜的鬃毛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鬵魆"。 2.鱼﹑龙的脊鳍。 3.借指马。 4.兽畜的鬃毛。