鬺烹

shāng pēng

Pinyin: shāng pēng

Tổng quan

Cấu tạo: + (phanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鬺亨"; 谓烹煮牲牢以祭祀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鬺亨"。 2.谓烹煮牲牢以祭祀。