鬼仙

guǐ xiān quỷ tiên

Hán Việt: quỷ tiên · Pinyin: guǐ xiān

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 死后成仙; 指鬼中神仙; 怪谲脱俗的人。指唐诗人李贺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.死后成仙。 2.指鬼中神仙。 3.怪谲脱俗的人。指唐诗人李贺。