鬼似 guǐ sì·quỷ tự Hán Việt: quỷ tự · Pinyin: guǐ sì Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 似 (tự)Pinyinguǐ sìHán Việtquỷ tựCấu tạo鬼 + 似 · quỷ + tự nghĩa thành phần: quỷ + tự Nghĩa ĐứcHandedict schreckhaft, gespenstisch Từ liên quan Gần nghĩa鬼似的 · 似乎 · 似因 · 似地 · 似心 · 似是 · 似曾 · 似核