鬼佬
quỷ lão
Hán Việt: quỷ lão · Pinyin: guǐ lǎo
Tổng quan
người nước ngoài (Quảng Đông) | người phương Tây
Nghĩa
Việt
- Cihui người nước ngoài (Quảng Đông) | người phương Tây
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。广东人称呼外国人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。广东人称呼外国人。
Eng
- CC-CEDICT foreigner (Cantonese)|Westerner
- Cihui foreigner (Cantonese); Westerner