鬼使

quỷ sử

Hán Việt: quỷ sử

Tổng quan

Loài ma, giữ chân sai bảo ở âm ty. »Ấy rằng quỷ sứ hay rằng hồ binh« (Nhị độ mai).; Bị ma sai khiến, ý nói không tự chủ được, làm xong mà không hiểu tại sao mình làm

Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 使 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Loài ma, giữ chân sai bảo ở âm ty. »Ấy rằng quỷ sứ hay rằng hồ binh« (Nhị độ mai).; Bị ma sai khiến, ý nói không tự chủ được, làm xong mà không hiểu tại sao mình làm

Từ liên quan

Gần nghĩa

鬼使神差 · 鬼使1. · 鬼使2. · 使丑 · 使人 · 使令 · 使伏 · 使俯