鬼促促

guǐ cù cù quỷ xúc xúc

Hán Việt: quỷ xúc xúc · Pinyin: guǐ cù cù

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (xúc) + (xúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鬼鬼祟祟的樣子。元.王曄《桃花女》第四折:「伯伯,你這般鬼促促的在這裡自言自語,莫不要出城去砍那桃樹麼?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言鬼鬼祟祟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言鬼鬼祟祟。