鬼傘 guǐ sǎn · quỷ tán Hán Việt: quỷ tán · Pinyin: guǐ sǎn Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 傘 (tán)Pinyinguǐ sǎnHán Việtquỷ tánCấu tạo鬼 + 傘 · quỷ + tán nghĩa thành phần: quỷ + tán