鬼關 guǐ guān · quỷ quan Hán Việt: quỷ quan · Pinyin: guǐ guān Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 關 (quan)Pinyinguǐ guānHán Việtquỷ quanCấu tạo鬼 + 關 · quỷ + quan nghĩa thành phần: quỷ + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指鬼门关。Tân Hoa Tự Điển 1.指鬼门关。