鬼兵

guǐ bīng quỷ binh

Hán Việt: quỷ binh · Pinyin: guǐ bīng

Tổng quan

quỷ binh

Cấu tạo: (quỷ) + (binh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quỷ binh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迷信者称阴间的兵卒,鬼和神组成的军队; 指三国蜀将徐瑶统率的军队,因其衣装怪异,故名; 对军阀武装的蔑称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迷信者称阴间的兵卒,鬼和神组成的军队。 2.指三国蜀将徐瑶统率的军队,因其衣装怪异,故名。 3.对军阀武装的蔑称。