鬼卿 guǐ qīng · quỷ khanh Hán Việt: quỷ khanh · Pinyin: guǐ qīng Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 卿 (khanh)Pinyinguǐ qīngHán Việtquỷ khanhCấu tạo鬼 + 卿 · quỷ + khanh nghĩa thành phần: quỷ + khanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 藁本的别名。见明李时珍《本草纲目.草三.藁本》。Tân Hoa Tự Điển 1.藁本的别名。见明李时珍《本草纲目.草三.藁本》。