鬼參

guǐ cān quỷ tham

Hán Việt: quỷ tham · Pinyin: guǐ cān

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时官场中官吏参拜初就职御史,不通报﹐拜毕默默而退,谓之鬼参。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时官场中官吏参拜初就职御史,不通报﹐拜毕默默而退,谓之鬼参。