鬼叫

guǐ jiào quỷ khiếu

Hán Việt: quỷ khiếu · Pinyin: guǐ jiào

Tổng quan

(khẩu ngữ) la hét | oang oác

Cấu tạo: (quỷ) + (khiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) la hét | oang oác

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) to holler; to squawk
  • Cihui (coll.) to holler; to squawk