鬼號

guǐ hào quỷ hào

Hán Việt: quỷ hào · Pinyin: guǐ hào

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祖先的称号; 道家授予得道成仙者的尊号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祖先的称号。 2.道家授予得道成仙者的尊号。