鬼吵

guǐ chǎo quỷ sảo

Hán Việt: quỷ sảo · Pinyin: guǐ chǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (sảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无谓吵闹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无谓吵闹。