鬼吹 guǐ chuī · quỷ xuy Hán Việt: quỷ xuy · Pinyin: guǐ chuī Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 吹 (xuy)Pinyinguǐ chuīHán Việtquỷ xuyCấu tạo鬼 + 吹 · quỷ + xuy nghĩa thành phần: quỷ + xuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迷信者称地面所发出的阴湿之气。Tân Hoa Tự Điển 1.迷信者称地面所发出的阴湿之气。