鬼哭

quỷ khốc

Hán Việt: quỷ khốc

Tổng quan

Ma phải khóc, chỉ sự việc xảy ra ghê gớm lắm. Thường nói: Thần kinh quỷ khốc (Thần phải sợ, ma phải khốc).; quỷ khóc

Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 哭 (khốc)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Ma phải khóc, chỉ sự việc xảy ra ghê gớm lắm. Thường nói: Thần kinh quỷ khốc (Thần phải sợ, ma phải khốc).; quỷ khóc

Eng

  • JMdict wailings of a restless ghost
  • JMdict weeping voice of a departed soul

ja

  • JMdict 鬼哭(きこく)

other

  • Nguồn khác Thần kinh quỷ khốc (Thần phải sợ, ma phải khốc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鬼哭狼嗥 · 鬼哭神嚎 · 鬼哭狼嚎 · 哭丧 · 哭出 · 哭唭 · 哭喊 · 哭噒