鬼嘯

guǐ xiào quỷ khiếu

Hán Việt: quỷ khiếu · Pinyin: guǐ xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (khiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鬼啸"; 鬼长叫声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鬼啸"。 2.鬼长叫声。