鬼囚

guǐ qiú quỷ tù

Hán Việt: quỷ tù · Pinyin: guǐ qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (tù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被拘禁的鬼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.被拘禁的鬼。