鬼國 guǐ guó · quỷ quốc Hán Việt: quỷ quốc · Pinyin: guǐ guó Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 國 (quốc)Pinyinguǐ guóHán Việtquỷ quốcCấu tạo鬼 + 國 · quỷ + quốc nghĩa thành phần: quỷ + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阴间,鬼的世界; 即鬼方; 神话传说中的古北方国名。Tân Hoa Tự Điển 1.阴间,鬼的世界。 2.即鬼方。 3.神话传说中的古北方国名。