鬼城

guǐ chéngquỷ thành

Hán Việt: quỷ thành · Pinyin: guǐ chéng

Tổng quan

thị trấn ma

Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 城 (thành)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases quỷ thành
  • Tần suất từ thị trấn ma; quỷ thành

Eng

  • Cihui ghost town
  • Tần suất từ ghost town

Từ liên quan

Gần nghĩa

城下 · 城中 · 城主 · 城乡 · 城关 · 城内 · 城区 · 城厢