鬼奴

guǐ nú quỷ nô

Hán Việt: quỷ nô · Pinyin: guǐ nú

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (nô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋时广州富人掠夺海外黑人为奴,并侮称之为鬼奴; 清末对谄媚外国侵略者的人的蔑称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋时广州富人掠夺海外黑人为奴,并侮称之为鬼奴。 2.清末对谄媚外国侵略者的人的蔑称。