鬼妻

guǐ qī quỷ thê

Hán Việt: quỷ thê · Pinyin: guǐ qī

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (thê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 死人之妻,寡妇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.死人之妻,寡妇。