鬼婆

guǐ pó quỷ bà

Hán Việt: quỷ bà · Pinyin: guǐ pó

Tổng quan

phụ nữ da trắng (Quảng Đông) quỷ bà (譬喻)唐則天之名也。說郛三十四名錄曰:「鬼婆者武后也,地藏菩薩李光弼也。」☸

Cấu tạo: (quỷ) + (bà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phụ nữ da trắng (Quảng Đông) quỷ bà (譬喻)唐則天之名也。說郛三十四名錄曰:「鬼婆者武后也,地藏菩薩李光弼也。」☸

Eng

  • CC-CEDICT Caucasian woman (Cantonese)
  • Cihui Caucasian woman (Cantonese)

ja

  • JMdict hag|witch|bitch|penurious or spiteful old woman|termagant