鬼婚 quỷ hôn Hán Việt: quỷ hôn Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 婚 (hôn)Hán Việtquỷ hônCấu tạo鬼 + 婚 · quỷ + hôn nghĩa thành phần: quỷ + hôn Nghĩa EngCihui 鬼婚 uǐhūn n. <trad.> marriage to a ghost M:mén