鬼客

guǐ kè quỷ khách

Hán Việt: quỷ khách · Pinyin: guǐ kè

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 客死异地者的鬼魂; 棠梨花的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.客死异地者的鬼魂。 2.棠梨花的别称。