鬼屋

guǐ wū quỷ ốc

Hán Việt: quỷ ốc · Pinyin: guǐ wū

Tổng quan

ngôi nhà ma

Cấu tạo: (quỷ) + (ốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôi nhà ma

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鬧鬼的房子。如:「那間鬼屋沒人敢住,賣也賣不掉,租也租不出去。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鬼盖的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鬼盖的别名。

Eng

  • CC-CEDICT haunted house
  • Cihui haunted house