鬼島

guǐ dǎo quỷ đảo

Hán Việt: quỷ đảo · Pinyin: guǐ dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (đảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指英人侵占下的香港。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指英人侵占下的香港。