鬼弹 quỷ đạn Hán Việt: quỷ đạn Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 弹 (đạn)Hán Việtquỷ đạnCấu tạo鬼 + 弹 · quỷ + đạn nghĩa thành phần: quỷ + đạn