鬼慌

guǐ huāng quỷ hoảng

Hán Việt: quỷ hoảng · Pinyin: guǐ huāng

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (hoảng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 忙亂慌張。《喻世明言.卷一五.史弘肇龍虎君臣會》:「走入一條巷去躲避,誰知築底巷,卻走了死路,鬼慌盤上去人家蕭牆。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心慌意乱﹑失魂落魄的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.心慌意乱﹑失魂落魄的样子。